77
CDM
R. Gagliardini
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Gagliardini
CDM
77
CM
76
190cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
68
69
68
68
73
70
74
70
70
73
73
73
73
73
73
73
Tốc độ
67
Sút
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
55
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
67
Vô lê
67
Penalty
42
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
63
Chuyền dài
73
Đá phạt
40
Sút xoáy
67
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
71
Kèm người
75
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
68
Thể lực
82
Quyết đoán
72
Nhảy
63
Bình tĩnh
72
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2018~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 | 비첸자 | |
| 2014~2014 |
|
|
| 2014~2015 |
Spezia
|
|
| 2013~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos