110
RWB
P. Frankowski
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Przemysław Frankowski
RWB
110
LWB
110
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
99
103
104
104
105
104
105
105
105
103
103
107
107
107
107
103
Tốc độ
112
Sút
94
Chuyền bóng
105
Rê bóng
103
Phòng thủ
105
Thể chất
101
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
90
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
109
Vô lê
92
Penalty
110
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
111
Chuyền dài
102
Đá phạt
97
Sút xoáy
105
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
95
Thể lực
110
Quyết đoán
105
Nhảy
100
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
1
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2019~2021 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2014~2019 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2012~2014 |
Lechia Gdansk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández