109
ST
M. Kean
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moise Kean
ST
109
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
106
102
100
100
91
99
79
98
98
77
77
78
78
80
80
77
Tốc độ
109
Sút
106
Chuyền bóng
86
Rê bóng
103
Phòng thủ
60
Thể chất
103
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
110
Lực sút
110
Sút xa
100
Chọn vị trí
109
Vô lê
108
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
77
Chuyền dài
88
Đá phạt
82
Sút xoáy
93
Rê bóng
107
Giữ bóng
97
Khéo léo
106
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
51
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
108
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
109
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2021 |
Everton
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Everton
|
|
| 2019~2023 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard