75
ST
M. Kean
9
14
72
70
68
68
58
66
48
65
65
47
47
49
49
51
51
47
Tốc độ
75
Sút
72
Chuyền bóng
51
Rê bóng
71
Phòng thủ
35
Thể chất
65
Tốc độ
77
Tăng tốc
74
Dứt điểm
78
Lực sút
77
Sút xa
61
Chọn vị trí
76
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
45
Chuyền dài
40
Đá phạt
42
Sút xoáy
61
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
69
Kèm người
35
Lấy bóng
32
Cắt bóng
27
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
64
Thể lực
72
Quyết đoán
57
Nhảy
79
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2021 |
Everton
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Everton
|
|
| 2019~2023 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard