109
LB
Mauro Júnior
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Júnior
LB
109
RB
109
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
100
103
105
105
103
104
103
105
105
103
103
106
106
106
106
103
Tốc độ
109
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
105
Thể chất
95
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
110
Chuyền dài
93
Đá phạt
99
Sút xoáy
110
Rê bóng
109
Giữ bóng
102
Khéo léo
111
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
86
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2019~2020 |
Hercules Almelo
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2017~2017 | 데스포르치부 브라질 | |
| 2017~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki