111
CB
J. Evans
26
26
93
93
92
92
99
94
106
95
95
108
108
104
104
102
102
108
Tốc độ
102
Sút
78
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
67
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
70
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
83
Chuyền dài
110
Đá phạt
61
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
101
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
109
Nhảy
110
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Manchester United
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2015~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2008~2008 |
sunderland
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
|
| 2007~2007 |
Antwerp
|
|
| 2007~2008 |
Manchester United
|
|
| 2006~2006 |
sunderland
|
|
| 2006~2015 |
Manchester United
|
|
| 2005~2006 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard