83
CB
J. Evans
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonny Evans
CB
83
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
55
55
56
56
65
58
76
59
59
80
80
74
74
72
72
80
Tốc độ
59
Sút
38
Chuyền bóng
63
Rê bóng
57
Phòng thủ
81
Thể chất
76
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
35
Lực sút
48
Sút xa
32
Chọn vị trí
35
Vô lê
51
Penalty
50
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
57
Chuyền dài
67
Đá phạt
33
Sút xoáy
39
Rê bóng
47
Giữ bóng
73
Khéo léo
51
Thăng bằng
61
Phản ứng
81
Kèm người
80
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
80
Thể lực
67
Quyết đoán
80
Nhảy
81
Bình tĩnh
76
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Manchester United
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2015~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2008~2008 |
sunderland
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
|
| 2007~2007 |
Antwerp
|
|
| 2007~2008 |
Manchester United
|
|
| 2006~2006 |
sunderland
|
|
| 2006~2015 |
Manchester United
|
|
| 2005~2006 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández