111
RB
B. White
25
27
102
102
103
103
105
102
107
105
105
108
108
108
108
108
108
108
Tốc độ
106
Sút
91
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
91
Lực sút
100
Sút xa
82
Chọn vị trí
110
Vô lê
98
Penalty
70
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
110
Chuyền dài
107
Đá phạt
72
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
104
Thể lực
113
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Peterborough united
|
|
| 2019~2020 |
Leeds United
|
|
| 2018~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Newport County
|
|
| 2016~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2021 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki