95
RB
B. White
18
35
76
80
81
81
88
83
93
85
85
93
93
92
92
92
92
93
Tốc độ
83
Sút
52
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
95
Thể chất
91
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
48
Lực sút
69
Sút xa
46
Chọn vị trí
74
Vô lê
42
Penalty
43
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
90
Chuyền dài
92
Đá phạt
39
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
92
Khéo léo
82
Thăng bằng
76
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
91
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Peterborough united
|
|
| 2019~2020 |
Leeds United
|
|
| 2018~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Newport County
|
|
| 2016~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2021 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos