Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CAM
108
|
Brais Méndez
24
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
LW
109
|
I. Perišić
26
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
CB
111
|
Rúben Dias
25
|
Chẵn 45- Lẻ 15
Xem
|
|
ST
109
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
|
LM
109
|
Samuel Lino
24
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
GK
109
|
T. Courtois
22
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
LB
112
|
D. Raum
24
|
Chẵn 45- Lẻ 15
Xem
|
|
CB
109
|
J. Kohler
25
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
CB
109
|
C. Lukeba
24
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
CF
109
|
A. Griezmann
25
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
GK
109
|
K. Navas
21
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
CAM
114
|
J. Musiala
25
|
Chẵn 45- Lẻ 15
Xem
|
|
CDM
109
|
P. Lahm
25
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CAM
109
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
|
CF
109
|
D. Forlán
26
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
ST
109
|
A. Mitrović
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
RW
109
|
Garrincha
25
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CB
108
|
N. Aké
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CF
109
|
Rivaldo
25
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CM
109
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
Brais Méndez
I. Perišić
A. Griezmann
A. Mitrović