102
CM
G. Bonaventura
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Bonaventura
CM
102
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
94
97
98
98
99
98
95
98
98
89
89
93
93
95
95
89
Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
89
Thể chất
85
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
99
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
76
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
97
Chuyền dài
100
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
103
Phản ứng
96
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
101
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
75
Thể lực
103
Quyết đoán
88
Nhảy
86
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2020 |
AC Milan
|
|
| 2010~2010 | 미등록 구단 | |
| 2010~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2010 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández