83
CM
G. Bonaventura
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Bonaventura
CM
83
LW
82
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
77
79
79
79
80
80
76
79
79
72
72
75
75
77
77
72
Tốc độ
73
Sút
76
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
72
Thể chất
70
Tốc độ
73
Tăng tốc
73
Dứt điểm
71
Lực sút
83
Sút xa
85
Chọn vị trí
78
Vô lê
78
Penalty
69
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
80
Đá phạt
78
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
75
Thăng bằng
77
Phản ứng
81
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
65
Thể lực
81
Quyết đoán
69
Nhảy
69
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2020 |
AC Milan
|
|
| 2010~2010 | 미등록 구단 | |
| 2010~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2010 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández