114
CB
R. Koeman
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Koeman
CB
114
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
106
105
104
104
108
105
111
105
105
111
110
109
109
108
108
111
Tốc độ
101
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
102
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
102
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
104
Vô lê
93
Penalty
113
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
108
Chuyền dài
113
Đá phạt
117
Sút xoáy
114
Rê bóng
97
Giữ bóng
110
Khéo léo
102
Thăng bằng
112
Phản ứng
106
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
115
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
113
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1989~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1986~1989 |
PSV
|
|
| 1983~1986 |
Ajax
|
|
| 1980~1983 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández