115
RW
G. Bale
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gareth Bale
RW
115
LW
115
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
25
112
112
112
112
107
111
97
111
111
93
93
97
97
99
99
93
Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
84
Thể chất
106
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
112
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
105
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
110
Chuyền dài
108
Đá phạt
111
Sút xoáy
115
Rê bóng
115
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
106
Thể lực
108
Quyết đoán
102
Nhảy
112
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández