105
CB
R. Porteous
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Porteous
CB
105
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
92
90
88
88
94
90
101
91
91
102
102
99
99
97
97
102
Tốc độ
98
Sút
84
Chuyền bóng
93
Rê bóng
86
Phòng thủ
103
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
93
Dứt điểm
84
Lực sút
98
Sút xa
68
Chọn vị trí
89
Vô lê
95
Penalty
81
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
83
Chuyền dài
103
Đá phạt
75
Sút xoáy
84
Rê bóng
80
Giữ bóng
93
Khéo léo
85
Thăng bằng
99
Phản ứng
96
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
106
Thể lực
104
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
94
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2025~2025 |
Preston North End
|
|
| 2023~ |
Watford
|
|
| 2023~2025 |
Watford
|
|
| 2018~2020 | 히버니언 B | |
| 2018~2023 |
Hibernian
|
|
| 2017~2023 |
Hibernian
|
|
| 2016~2017 | 에든버러 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández