102
RB
L. Geertruida
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lutsharel Geertruida
RB
102
CB
102
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
90
92
93
93
95
93
99
95
95
99
99
99
99
98
98
99
Tốc độ
99
Sút
80
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
100
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
78
Chọn vị trí
90
Vô lê
70
Penalty
74
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
93
Chuyền dài
100
Đá phạt
70
Sút xoáy
86
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
99
Thể lực
96
Quyết đoán
101
Nhảy
102
Bình tĩnh
92
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2026 |
sunderland
|
|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~ |
Feyenoord
|
|
| 2018~2024 |
Feyenoord
|
|
| 2017~2024 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández