107
CB
L. Geertruida
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lutsharel Geertruida
CB
107
RB
105
CDM
106
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
92
94
94
94
98
96
103
96
96
104
104
102
102
101
101
104
Tốc độ
104
Sút
80
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
77
Chọn vị trí
87
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
88
Chuyền dài
102
Đá phạt
68
Sút xoáy
83
Rê bóng
91
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
105
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2026 |
sunderland
|
|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~ |
Feyenoord
|
|
| 2018~2024 |
Feyenoord
|
|
| 2017~2024 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández