106
CM
K. Asllani
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
K. Asllani
CM
106
CDM
105
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
95
99
99
99
103
101
102
100
100
97
96
99
99
100
100
97
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
87
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
99
Vô lê
84
Penalty
85
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
93
Chuyền dài
107
Đá phạt
90
Sút xoáy
103
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
92
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
90
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
88
Bình tĩnh
96
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2026~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2025~2026 |
Torino
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2023 |
Empoli
|
|
| 2020~2022 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández