98
CDM
K. Asllani
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
K. Asllani
CDM
98
CM
98
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
89
92
93
93
95
94
95
94
94
91
90
94
94
94
94
91
Tốc độ
97
Sút
83
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
77
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
94
Chuyền dài
100
Đá phạt
79
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
100
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
91
Kèm người
88
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
86
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2023 |
Empoli
|
|
| 2020~2022 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki