110
CB
J. Bijol
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jaka Bijol
CB
110
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
93
93
91
91
101
95
106
94
94
107
107
102
102
101
101
107
Tốc độ
95
Sút
83
Chuyền bóng
99
Rê bóng
89
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
79
Lực sút
95
Sút xa
82
Chọn vị trí
92
Vô lê
89
Penalty
75
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
79
Chuyền dài
112
Đá phạt
79
Sút xoáy
86
Rê bóng
82
Giữ bóng
97
Khéo léo
89
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
110
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
111
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
109
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2022~2025 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2020~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2018~2020 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2022 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2017~2018 | NK 루다 벨레녜 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández