107
CB
J. Bijol
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jaka Bijol
CB
107
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
95
93
91
91
99
95
103
93
93
104
104
99
99
98
98
104
Tốc độ
92
Sút
88
Chuyền bóng
96
Rê bóng
89
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
91
Lực sút
94
Sút xa
78
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
76
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
79
Chuyền dài
107
Đá phạt
76
Sút xoáy
81
Rê bóng
85
Giữ bóng
96
Khéo léo
86
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
101
Nhảy
106
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2022~2025 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2020~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2018~2020 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2022 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2017~2018 | NK 루다 벨레녜 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández