102
RW
I. Schranz
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
I. Schranz
RW
102
LW
102
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
97
99
99
99
93
98
83
98
98
79
79
83
83
86
86
79
Tốc độ
103
Sút
95
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
68
Thể chất
95
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
101
Sút xa
95
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
96
Chuyền dài
83
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
101
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
91
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2020~2021 | FK 야블로네츠 | |
| 2019~2019 | AEL 리마솔 | |
| 2019~2020 | 디나모 체스케 부데요비체 | |
| 2017~2017 | 스파르타크 트르나바 II | |
| 2017~2019 | 두클라 프라하 | |
| 2015~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2015~2017 | 스파르타크 트르나바 | |
| 2013~2014 | 스파르타크 트르나바 II | |
| 2012~2014 | 스파르타크 트르나바 | |
| 2012~2017 | 스파르타크 트르나바 | |
| 2010~2012 | MFK 페트르잘카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández