104
LB
F. Mladenović
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Mladenović
LB
104
LWB
104
180cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
93
96
98
98
99
98
99
99
99
96
96
101
101
101
101
96
Tốc độ
107
Sút
87
Chuyền bóng
102
Rê bóng
95
Phòng thủ
99
Thể chất
88
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
77
Lực sút
99
Sút xa
96
Chọn vị trí
103
Vô lê
89
Penalty
82
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
106
Chuyền dài
102
Đá phạt
92
Sút xoáy
103
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
106
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
81
Thể lực
99
Quyết đoán
96
Nhảy
87
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2023~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~2026 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2020~2023 |
Legia Warszawa
|
|
| 2018~2020 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2017~2018 |
Standard liège
|
|
| 2016~2016 |
1. FC Cologne
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Cologne
|
|
| 2014~2016 | BATE 보리소프 | |
| 2012~2013 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2011~2013 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2010~2011 | 보라츠 차차크 | |
| 2010~2012 | 보라츠 차차크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández