97
CAM
A. Cicâldău
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandru Cicâldău
CAM
97
CM
96
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
90
92
92
92
93
94
87
93
93
81
81
84
84
86
86
81
Tốc độ
89
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
93
Phòng thủ
76
Thể chất
88
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
88
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
98
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
91
Kèm người
66
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
87
Thể lực
90
Quyết đoán
93
Nhảy
81
Bình tĩnh
93
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2022~2023 | 알이티하드 칼바 | |
| 2021~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2021 | 유니버시타테아 크라이오바  | |
| 2016~2018 | FC 비토룰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández