106
CM
A. Gnezda Čerin
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Gnezda Čerin
CM
106
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
97
101
102
102
103
103
97
103
103
90
89
95
95
98
98
90
Tốc độ
102
Sút
94
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
87
Thể chất
96
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
88
Lực sút
101
Sút xa
103
Chọn vị trí
103
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
109
Chuyền dài
106
Đá phạt
103
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
94
Phản ứng
102
Kèm người
80
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
91
Thể lực
109
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~2022 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2020~2022 | NK 리예카 | |
| 2019~2020 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2019~2022 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2017~2019 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández