67
CM
A. Gnezda Čerin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Gnezda Čerin
CM
67
CDM
66
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
60
63
63
63
64
63
63
64
64
59
59
61
61
62
62
59
Tốc độ
64
Sút
56
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
58
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
56
Lực sút
57
Sút xa
59
Chọn vị trí
64
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
59
Chuyền dài
65
Đá phạt
56
Sút xoáy
59
Rê bóng
63
Giữ bóng
70
Khéo léo
65
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
62
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
58
Thể lực
73
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~2022 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2020~2022 | NK 리예카 | |
| 2019~2020 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2019~2022 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2017~2019 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández