96
LWB
M. De Sciglio
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia De Sciglio
LWB
96
LM
90
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
80
82
84
84
85
82
91
87
87
91
91
93
93
93
93
91
Tốc độ
92
Sút
68
Chuyền bóng
83
Rê bóng
90
Phòng thủ
93
Thể chất
89
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
63
Lực sút
81
Sút xa
71
Chọn vị trí
78
Vô lê
54
Penalty
61
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
94
Chuyền dài
89
Đá phạt
49
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
92
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
80
Thể lực
100
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Empoli
|
|
| 2024~2025 |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos