96
RB
M. De Sciglio
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia De Sciglio
RB
96
LB
96
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
82
85
87
87
87
86
91
89
89
91
91
93
93
93
93
91
Tốc độ
95
Sút
68
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
98
Tăng tốc
92
Dứt điểm
61
Lực sút
83
Sút xa
69
Chọn vị trí
87
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
99
Chuyền dài
81
Đá phạt
68
Sút xoáy
90
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
92
Lấy bóng
97
Cắt bóng
91
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
85
Thể lực
97
Quyết đoán
96
Nhảy
84
Bình tĩnh
93
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Empoli
|
|
| 2024~2025 |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé