99
CDM
G. Krychowiak
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grzegorz Krychowiak
CDM
99
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
88
89
87
87
94
90
96
89
89
94
94
92
92
92
92
94
Tốc độ
84
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
89
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
77
Lực sút
94
Sút xa
103
Chọn vị trí
86
Vô lê
75
Penalty
91
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
77
Chuyền dài
95
Đá phạt
86
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
85
Thăng bằng
97
Phản ứng
88
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
98
Thể lực
104
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Abha Club
|
|
| 2022~ |
Al Shabab
|
|
| 2022~2022 |
AEK Athens
|
|
| 2022~2023 |
Al Shabab
|
|
| 2021~ | FC 크라스노다르 | |
| 2021~2023 | FC 크라스노다르 | |
| 2019~2021 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2018~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2017~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2014 |
Stade Reims
|
|
| 2011~2012 |
FC Nantes
|
|
| 2009~2011 |
Stade Reims
|
|
| 2009~2012 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard