67
CDM
G. Krychowiak
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grzegorz Krychowiak
CDM
67
CM
66
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
61
59
57
57
63
59
64
58
58
64
64
59
59
59
59
64
Tốc độ
36
Sút
64
Chuyền bóng
60
Rê bóng
57
Phòng thủ
63
Thể chất
70
Tốc độ
36
Tăng tốc
37
Dứt điểm
60
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
60
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
55
Chuyền dài
64
Đá phạt
55
Sút xoáy
48
Rê bóng
59
Giữ bóng
64
Khéo léo
30
Thăng bằng
44
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
74
Thể lực
67
Quyết đoán
69
Nhảy
60
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Abha Club
|
|
| 2022~ |
Al Shabab
|
|
| 2022~2022 |
AEK Athens
|
|
| 2022~2023 |
Al Shabab
|
|
| 2021~ | FC 크라스노다르 | |
| 2021~2023 | FC 크라스노다르 | |
| 2019~2021 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2018~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2017~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2014 |
Stade Reims
|
|
| 2011~2012 |
FC Nantes
|
|
| 2009~2011 |
Stade Reims
|
|
| 2009~2012 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard