109
GK
S. Ortega
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Ortega
GK
109
185cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
106
62
65
64
64
72
70
69
67
67
64
64
62
62
63
63
64
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
110
TM Phản xạ
112
Tốc độ
79
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
78
Tăng tốc
81
Dứt điểm
46
Lực sút
70
Sút xa
45
Chọn vị trí
41
Vô lê
43
Penalty
44
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
43
Chuyền dài
92
Đá phạt
44
Sút xoáy
43
Rê bóng
52
Giữ bóng
66
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
107
Kèm người
54
Lấy bóng
48
Cắt bóng
53
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
95
Thể lực
67
Quyết đoán
71
Nhảy
104
Bình tĩnh
90
TM đổ người
104
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
110
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2026~2026 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2026 |
Manchester City
|
|
| 2017~ |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2022 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2016~2017 | TSV 1860 뮌헨 II | |
| 2014~2017 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2011~2014 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2010~2014 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández