86
GK
S. Ortega
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Ortega
GK
86
185cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
83
42
46
45
45
51
50
49
48
48
44
44
44
44
44
44
44
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
91
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
63
Tăng tốc
61
Dứt điểm
29
Lực sút
36
Sút xa
26
Chọn vị trí
24
Vô lê
27
Penalty
37
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
32
Chuyền dài
64
Đá phạt
26
Sút xoáy
30
Rê bóng
33
Giữ bóng
49
Khéo léo
53
Thăng bằng
64
Phản ứng
85
Kèm người
41
Lấy bóng
26
Cắt bóng
40
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
80
Thể lực
45
Quyết đoán
41
Nhảy
84
Bình tĩnh
68
TM đổ người
80
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
92
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2026~2026 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2026 |
Manchester City
|
|
| 2017~ |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2022 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2016~2017 | TSV 1860 뮌헨 II | |
| 2014~2017 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2011~2014 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2010~2014 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández