115
ST
Fernando Morientes
28
24
112
109
107
107
100
107
86
106
106
82
82
84
84
86
86
82
Tốc độ
108
Sút
111
Chuyền bóng
98
Rê bóng
108
Phòng thủ
64
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
103
Chọn vị trí
116
Vô lê
115
Penalty
109
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
89
Chuyền dài
92
Đá phạt
97
Sút xoáy
102
Rê bóng
106
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
59
Lấy bóng
60
Cắt bóng
57
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
109
Thể lực
107
Quyết đoán
100
Nhảy
116
Bình tĩnh
115
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2010 |
Olympique Marseille
|
|
| 2006~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2005~2006 |
Liverpool
|
|
| 2003~2004 |
AS Monaco
|
|
| 1997~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1997 |
Real Zaragoza
|
|
| 1993~1995 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos