113
CDM
Jorginho
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorginho
CDM
113
CM
112
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
96
101
100
100
109
104
110
103
103
104
103
104
104
105
105
104
Tốc độ
96
Sút
88
Chuyền bóng
108
Rê bóng
105
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
79
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
94
Vô lê
92
Penalty
117
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
91
Chuyền dài
115
Đá phạt
95
Sút xoáy
107
Rê bóng
103
Giữ bóng
112
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
107
Kèm người
99
Lấy bóng
110
Cắt bóng
116
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
94
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
92
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé