86
CM
Jorginho
15
19
71
77
78
78
83
81
80
80
80
72
72
76
76
78
78
72
Tốc độ
75
Sút
64
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
70
Thể chất
73
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
58
Lực sút
72
Sút xa
63
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
85
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
76
Chuyền dài
88
Đá phạt
77
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
86
Khéo léo
81
Thăng bằng
74
Phản ứng
84
Kèm người
60
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
67
Thể lực
83
Quyết đoán
80
Nhảy
59
Bình tĩnh
80
TM đổ người
15
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé