109
ST
Borja Mayoral
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borja Mayoral
ST
109
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
106
105
103
103
98
104
83
102
102
76
77
80
80
83
83
76
Tốc độ
103
Sút
105
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
60
Thể chất
99
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
101
Chọn vị trí
112
Vô lê
104
Penalty
95
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
90
Chuyền dài
95
Đá phạt
89
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
107
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
52
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
101
Thể lực
100
Quyết đoán
92
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2020~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
Levante UD
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández