111
ST
Borja Mayoral
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borja Mayoral
ST
111
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
108
106
104
104
98
104
83
104
104
77
77
81
81
84
84
77
Tốc độ
105
Sút
108
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
60
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
108
Dứt điểm
112
Lực sút
108
Sút xa
100
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
112
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
97
Đá phạt
84
Sút xoáy
98
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
100
Phản ứng
108
Kèm người
54
Lấy bóng
59
Cắt bóng
53
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
104
Thể lực
106
Quyết đoán
89
Nhảy
108
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2020~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
Levante UD
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández