88
CB
José Fonte
15
15
57
58
58
58
67
61
80
60
60
85
85
76
76
73
73
85
Tốc độ
65
Sút
32
Chuyền bóng
56
Rê bóng
67
Phòng thủ
87
Thể chất
81
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
37
Lực sút
26
Sút xa
26
Chọn vị trí
37
Vô lê
31
Penalty
40
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
33
Chuyền dài
66
Đá phạt
29
Sút xoáy
30
Rê bóng
62
Giữ bóng
75
Khéo léo
61
Thăng bằng
63
Phản ứng
89
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
87
Thể lực
66
Quyết đoán
90
Nhảy
70
Bình tĩnh
66
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2018~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 |
West Ham United
|
|
| 2010~2017 |
southampton
|
|
| 2008~2010 |
crystal palace
|
|
| 2007~2008 |
crystal palace
|
|
| 2007~2010 |
crystal palace
|
|
| 2006~2006 |
SL Benfica
|
|
| 2006~2007 | 미등록 구단 | |
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2005 | 비토리아 세투발 | |
| 2005~2006 | 비토리아 세투발 | |
| 2004~2005 | 펠게이라스 | |
| 2002~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard