101
CB
José Fonte
21
20
79
80
78
78
87
82
95
81
81
98
98
90
90
88
88
98
Tốc độ
78
Sút
66
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ
82
Tăng tốc
75
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
59
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
61
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
63
Chuyền dài
92
Đá phạt
61
Sút xoáy
70
Rê bóng
80
Giữ bóng
93
Khéo léo
72
Thăng bằng
89
Phản ứng
86
Kèm người
101
Lấy bóng
101
Cắt bóng
95
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
102
Thể lực
85
Quyết đoán
104
Nhảy
92
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2018~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 |
West Ham United
|
|
| 2010~2017 |
southampton
|
|
| 2008~2010 |
crystal palace
|
|
| 2007~2008 |
crystal palace
|
|
| 2007~2010 |
crystal palace
|
|
| 2006~2006 |
SL Benfica
|
|
| 2006~2007 | 미등록 구단 | |
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2005 | 비토리아 세투발 | |
| 2005~2006 | 비토리아 세투발 | |
| 2004~2005 | 펠게이라스 | |
| 2002~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard