114
CB
E. Ndicka
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Obite Evan NDicka
CB
114
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
98
98
97
97
104
100
110
100
100
111
111
108
108
106
106
111
Tốc độ
110
Sút
80
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
78
Lực sút
97
Sút xa
75
Chọn vị trí
92
Vô lê
67
Penalty
60
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
83
Chuyền dài
111
Đá phạt
61
Sút xoáy
84
Rê bóng
98
Giữ bóng
110
Khéo léo
101
Thăng bằng
107
Phản ứng
104
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
113
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
113
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández