99
CB
E. Ndicka
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Obite Evan NDicka
CB
99
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
84
85
84
84
89
85
95
87
87
96
96
94
94
93
93
96
Tốc độ
89
Sút
70
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
93
Tăng tốc
85
Dứt điểm
67
Lực sút
81
Sút xa
72
Chọn vị trí
85
Vô lê
62
Penalty
53
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
81
Chuyền dài
89
Đá phạt
50
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
91
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
98
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
99
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
96
Thể lực
98
Quyết đoán
100
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
35
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández