118
CM
Arthur
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Henrique Ramos Oliveira Melo
CM
118
CDM
112
171cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
106
112
111
111
115
114
109
112
112
102
101
106
106
108
108
102
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
95
Lực sút
108
Sút xa
111
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
96
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
102
Chuyền dài
118
Đá phạt
90
Sút xoáy
110
Rê bóng
119
Giữ bóng
120
Khéo léo
112
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
98
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2025~2025 |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2016 | 그레미우 | |
| 2015~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández