88
CM
Arthur
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Henrique Ramos Oliveira Melo
CM
88
171cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
77
81
81
81
85
84
82
82
82
76
76
78
78
79
79
76
Tốc độ
69
Sút
75
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
77
Thể chất
73
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
73
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
77
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
75
Chuyền dài
85
Đá phạt
64
Sút xoáy
78
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
81
Thăng bằng
91
Phản ứng
86
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
71
Thể lực
78
Quyết đoán
77
Nhảy
71
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2025~2025 |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2016 | 그레미우 | |
| 2015~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández