100
CDM
A. Godoy
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aníbal Godoy
CDM
100
CM
100
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
92
93
92
92
97
95
97
94
94
95
95
93
93
94
94
95
Tốc độ
93
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
93
Thể chất
101
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
82
Lực sút
101
Sút xa
88
Chọn vị trí
85
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
78
Chuyền dài
101
Đá phạt
75
Sút xoáy
86
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
97
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
101
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2020~ |
Nashville SC
|
|
| 2020~2024 |
Nashville SC
|
|
| 2015~2019 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2015~2020 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2013~2015 | 부다페스트 혼베드 | |
| 2012~2012 |
Godoy Cruz
|
|
| 2012~2013 | 체뽀 FC | |
| 2010~2011 | 체뽀 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández