101
GK
K. Schmeichel
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasper Schmeichel
GK
101
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
98
41
45
45
45
49
49
45
46
46
40
40
38
38
38
38
40
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
104
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
55
Tăng tốc
66
Dứt điểm
16
Lực sút
37
Sút xa
26
Chọn vị trí
43
Vô lê
26
Penalty
36
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
28
Chuyền dài
66
Đá phạt
25
Sút xoáy
29
Rê bóng
22
Giữ bóng
53
Khéo léo
86
Thăng bằng
73
Phản ứng
92
Kèm người
32
Lấy bóng
19
Cắt bóng
26
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
68
Thể lực
35
Quyết đoán
72
Nhảy
85
Bình tĩnh
77
TM đổ người
99
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
100
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Celtic
|
|
| 2024~2026 |
Celtic
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2011~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2022 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 |
Leeds United
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2008 |
Manchester City
|
|
| 2008~2009 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2008 |
KV Kortrake
|
|
| 2006~2006 | 달링턴 FC | |
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2005~2005 | 달링턴 | |
| 2004~2009 |
Manchester City
|
|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández