102
GK
K. Schmeichel
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasper Schmeichel
GK
102
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
99
44
48
48
48
53
53
48
50
50
40
40
40
40
41
41
40
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
105
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
66
Tăng tốc
63
Dứt điểm
21
Lực sút
42
Sút xa
26
Chọn vị trí
41
Vô lê
17
Penalty
31
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
36
Chuyền dài
72
Đá phạt
23
Sút xoáy
23
Rê bóng
19
Giữ bóng
59
Khéo léo
90
Thăng bằng
71
Phản ứng
99
Kèm người
25
Lấy bóng
12
Cắt bóng
24
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
72
Thể lực
34
Quyết đoán
79
Nhảy
91
Bình tĩnh
72
TM đổ người
100
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
95
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Celtic
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2011~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2022 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 |
Leeds United
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2008 |
Manchester City
|
|
| 2008~2009 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2008 |
KV Kortrake
|
|
| 2006~2006 | 달링턴 FC | |
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2005~2005 | 달링턴 | |
| 2004~2009 |
Manchester City
|
|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard