103
RW
Á. Di María
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
103
LW
103
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
24
94
99
100
100
94
100
79
100
100
68
68
79
79
83
83
68
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
54
Thể chất
87
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
97
Lực sút
91
Sút xa
104
Chọn vị trí
100
Vô lê
98
Penalty
93
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
106
Chuyền dài
93
Đá phạt
97
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
43
Lấy bóng
59
Cắt bóng
53
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
80
Thể lực
100
Quyết đoán
90
Nhảy
82
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé