97
RW
Á. Di María
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
97
LW
97
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
18
86
92
94
94
88
93
73
94
94
61
61
73
73
78
78
61
Tốc độ
97
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
50
Thể chất
74
Tốc độ
95
Tăng tốc
100
Dứt điểm
86
Lực sút
86
Sút xa
97
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
100
Chuyền dài
91
Đá phạt
97
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
94
Khéo léo
103
Thăng bằng
97
Phản ứng
91
Kèm người
44
Lấy bóng
57
Cắt bóng
47
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
64
Thể lực
92
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos