86
RB
K. Trippier
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kieran Trippier
RB
86
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
74
76
78
78
80
78
82
80
80
80
80
83
83
84
84
80
Tốc độ
87
Sút
66
Chuyền bóng
85
Rê bóng
76
Phòng thủ
82
Thể chất
78
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
56
Lực sút
86
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
59
Penalty
67
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
90
Chuyền dài
80
Đá phạt
83
Sút xoáy
91
Rê bóng
77
Giữ bóng
75
Khéo léo
74
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
84
Lấy bóng
82
Cắt bóng
87
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
75
Thể lực
92
Quyết đoán
71
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2022~2026 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2015 |
Burnley
|
|
| 2011~2012 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
Barnsley
|
|
| 2010~2011 |
Barnsley
|
|
| 2009~2010 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández