90
RB
K. Trippier
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kieran Trippier
RB
90
RM
87
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
79
82
82
82
86
83
86
84
84
85
85
87
87
87
87
85
Tốc độ
77
Sút
72
Chuyền bóng
88
Rê bóng
83
Phòng thủ
87
Thể chất
79
Tốc độ
74
Tăng tốc
81
Dứt điểm
64
Lực sút
86
Sút xa
78
Chọn vị trí
83
Vô lê
67
Penalty
74
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
81
Giữ bóng
88
Khéo léo
74
Thăng bằng
86
Phản ứng
89
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
72
Thể lực
92
Quyết đoán
80
Nhảy
85
Bình tĩnh
85
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2015 |
Burnley
|
|
| 2011~2012 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
Barnsley
|
|
| 2010~2011 |
Barnsley
|
|
| 2009~2010 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos